Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
缟玛瑙縞瑪瑙

gǎo mǎ nǎo

缟玛瑙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缟玛瑙 trong tiếng Việt

mã não sọc; mã não trắng

Tra từ liên quan