Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “琪”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

琪: ngọc đẹp

Từ vựng
范玮琪Fàn Wěi qí

范玮琪: Phạm Vỹ Kỳ (1976-), ca sĩ và diễn viên người Đài Loan sinh tại Mỹ

Cụm từ
珣玗琪xún yú qí

珣玗琪: một loại ngọc cổ

Cụm từ
沙琪玛shā qí mǎ

沙琪玛: sachima, món bánh ngọt (của người Mãn Châu) làm từ dải bột chiên phủ siro, ép lại với nhau, rồi cắt thành khối

Cụm từ
杜琪峰Dù Qí fēng

杜琪峰: Johnnie To (1955-), đạo diễn phim Hồng Kông

Cụm từ
斯沃琪Sī wò qí

斯沃琪: Swatch (thương hiệu Thụy Sĩ)

Cụm từ
安琪儿ān qí ér

安琪儿: thiên thần (từ mượn)

Cụm từ