Kết quả cho “理事”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thành viên hội đồng; (văn học) lo liệu công việc
hội đồng
tổng giám đốc
ủy viên thường trực của hội đồng
Hội đồng Bảo an (Liên Hợp Quốc)
quốc gia thành viên thường trực (của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc)
Hội đồng Châu Âu
hội đồng chuẩn mực kế toán
Hội đồng Quan hệ Đối ngoại (tổ chức tư vấn chính sách của Mỹ)
Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc