Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
会计准则理事会會計準則理事會

kuài jì zhǔn zé lǐ shì huì

会计准则理事会 là gì?

会计准则理事会 [kuài jì zhǔn zé lǐ shì huì] có nghĩa là hội đồng chuẩn mực kế toán.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 会计准则理事会 trong tiếng Việt

hội đồng chuẩn mực kế toán

Cách đọc và ghi nhớ 会计准则理事会

会计准则理事会 được đọc là kuài jì zhǔn zé lǐ shì huì, gồm 7 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hội đồng chuẩn mực kế toán”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan