Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
常任理事国常任理事國

cháng rèn lǐ shì guó

常任理事国 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 常任理事国 trong tiếng Việt

quốc gia thành viên thường trực (của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc)

Tra từ liên quan