常任理事国常任理事國 cháng rèn lǐ shì guó 常任理事国 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 常任理事国 trong tiếng Việt quốc gia thành viên thường trực (của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan