Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “王侯”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
王侯wáng hóu

王侯: quý tộc

Cụm từ
王侯公卿wáng hóu gōng qīng

王侯公卿: quý tộc

Cụm từ
胜者王侯败者贼shèng zhě wáng hóu bài zhě zéi

胜者王侯败者贼: xem 勝者王侯敗者寇|胜者王侯败者寇[sheng4 zhe3 wang2 hou2 bai4 zhe3 kou4]

Cụm từ
胜者王侯败者寇shèng zhě wáng hóu bài zhě kòu

胜者王侯败者寇: kẻ thắng làm vua, kẻ thua làm giặc (thành ngữ); lịch sử được viết bởi kẻ chiến thắng

Thành ngữ