Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胜者王侯败者贼勝者王侯敗者賊

shèng zhě wáng hóu bài zhě zéi

胜者王侯败者贼 là gì?

胜者王侯败者贼 [shèng zhě wáng hóu bài zhě zéi] có nghĩa là xem 勝者王侯敗者寇|胜者王侯败者寇[sheng4 zhe3 wang2 hou2 bai4 zhe3 kou4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胜者王侯败者贼 trong tiếng Việt

xem 勝者王侯敗者寇|胜者王侯败者寇[sheng4 zhe3 wang2 hou2 bai4 zhe3 kou4]

Cách đọc và ghi nhớ 胜者王侯败者贼

胜者王侯败者贼 được đọc là shèng zhě wáng hóu bài zhě zéi, gồm 7 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 勝者王侯敗者寇|胜者王侯败者寇[sheng4 zhe3 wang2 hou2 bai4 zhe3 kou4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan