胜者王侯败者寇 là gì?
胜者王侯败者寇 [shèng zhě wáng hóu bài zhě kòu] có nghĩa là kẻ thắng làm vua, kẻ thua làm giặc (thành ngữ); lịch sử được viết bởi kẻ chiến thắng.
Nghĩa của từ 胜者王侯败者寇 trong tiếng Việt
- kẻ thắng làm vua, kẻ thua làm giặc (thành ngữ)
- lịch sử được viết bởi kẻ chiến thắng
Cách đọc và ghi nhớ 胜者王侯败者寇
胜者王侯败者寇 được đọc là shèng zhě wáng hóu bài zhě kòu, gồm 7 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kẻ thắng làm vua, kẻ thua làm giặc (thành ngữ); lịch sử được viết bởi kẻ chiến thắng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .