Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胜者王侯败者寇勝者王侯敗者寇

shèng zhě wáng hóu bài zhě kòu

胜者王侯败者寇 là gì?

胜者王侯败者寇 [shèng zhě wáng hóu bài zhě kòu] có nghĩa là kẻ thắng làm vua, kẻ thua làm giặc (thành ngữ); lịch sử được viết bởi kẻ chiến thắng.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胜者王侯败者寇 trong tiếng Việt

  1. kẻ thắng làm vua, kẻ thua làm giặc (thành ngữ)
  2. lịch sử được viết bởi kẻ chiến thắng

Cách đọc và ghi nhớ 胜者王侯败者寇

胜者王侯败者寇 được đọc là shèng zhě wáng hóu bài zhě kòu, gồm 7 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kẻ thắng làm vua, kẻ thua làm giặc (thành ngữ); lịch sử được viết bởi kẻ chiến thắng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan