Kết quả tra từ “獠”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
獠liáo
獠: dữ tợn; săn bắt; tên một bộ lạc
獠牙liáo yá
獠牙: ngà; răng nanh
青面獠牙qīng miàn liáo yá
青面獠牙: trông dữ tợn (thành ngữ)