Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
獠牙

liáo yá

獠牙 là gì?

獠牙 [liáo yá] có nghĩa là ngà; răng nanh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 獠牙 trong tiếng Việt

  1. ngà
  2. răng nanh

Cách đọc và ghi nhớ 獠牙

獠牙 được đọc là liáo yá, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngà; răng nanh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan