獠牙 là gì?
獠牙 [liáo yá] có nghĩa là ngà; răng nanh.
Nghĩa của từ 獠牙 trong tiếng Việt
- ngà
- răng nanh
Cách đọc và ghi nhớ 獠牙
獠牙 được đọc là liáo yá, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngà; răng nanh”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .