Kết quả tra từ “狭窄”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
狭窄xiá zhǎi
狭窄: hẹp
心胸狭窄xīn xiōng xiá zhǎi
心胸狭窄: (thành ngữ) hẹp hòi; nhỏ nhen; không rộng lượng
二尖瓣狭窄èr jiān bàn xiá zhǎi
二尖瓣狭窄: hẹp van hai lá (sinh lý)