二尖瓣狭窄二尖瓣狹窄 èr jiān bàn xiá zhǎi 二尖瓣狭窄 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 二尖瓣狭窄 trong tiếng Việt hẹp van hai lá (sinh lý) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan