Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “狂言”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
狂言kuáng yán

狂言: nói sảng; lời nói mê sảng; kyōgen (một loại hình kịch truyền thống hài kịch của Nhật Bản)

Cụm từ
屡出狂言lǚ chū kuáng yán

屡出狂言: phát ngôn mất kiểm soát nhiều lần

Cụm từ
口出狂言kǒu chū kuáng yán

口出狂言: nói năng ngông cuồng; xuất ngôn tự phụ

Cụm từ