Kết quả tra từ “状物”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
状物zhuàng wù
状物: vật hình dạng...; miêu tả cái gì đó
丝状物sī zhuàng wù
丝状物: dạng sợi
絮状物xù zhuàng wù
絮状物: bông kết tủa; một mảnh vật liệu kết tủa từ chất lỏng
球状物qiú zhuàng wù
球状物: quả cầu
圈状物quān zhuàng wù
圈状物: vòng