Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
状物狀物

zhuàng wù

状物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 状物 trong tiếng Việt

vật hình dạng...; miêu tả cái gì đó

Tra từ liên quan