Kết quả tra từ “特许”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
特许tè xǔ
特许: giấy phép; được cấp phép; nhượng quyền; mang tính nhượng bộ
特许经营tè xǔ jīng yíng
特许经营: hoạt động nhượng quyền; nhượng quyền thương mại
特许状tè xǔ zhuàng
特许状: điều lệ
特许权tè xǔ quán
特许权: bằng sáng chế; nhượng quyền; nhượng bộ
特许半导体tè xǔ bàn dǎo tǐ
特许半导体: Chartered Semiconductor