Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
特许特許

tè xǔ

特许 là gì?

特许 [tè xǔ] có nghĩa là giấy phép; được cấp phép; nhượng quyền; mang tính nhượng bộ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 特许 trong tiếng Việt

  1. giấy phép
  2. được cấp phép
  3. nhượng quyền
  4. mang tính nhượng bộ

Cách đọc và ghi nhớ 特许

特许 được đọc là tè xǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giấy phép; được cấp phép; nhượng quyền; mang tính nhượng bộ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan