特许 là gì?
特许 [tè xǔ] có nghĩa là giấy phép; được cấp phép; nhượng quyền; mang tính nhượng bộ.
Nghĩa của từ 特许 trong tiếng Việt
- giấy phép
- được cấp phép
- nhượng quyền
- mang tính nhượng bộ
Cách đọc và ghi nhớ 特许
特许 được đọc là tè xǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giấy phép; được cấp phép; nhượng quyền; mang tính nhượng bộ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .