Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “牴”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng

húc; chống cự

Từ vựng
牴牾
dǐ wǔ

biến thể của 抵牾[di3 wu3]

Cụm từ
牴触
dǐ chù

biến thể của 抵觸|抵触[di3 chu4]

Cụm từ