Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “牴”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

牴: húc; chống cự

Từ vựng
牴触dǐ chù

牴触: biến thể của 抵觸|抵触[di3 chu4]

Cụm từ
牴牾dǐ wǔ

牴牾: biến thể của 抵牾[di3 wu3]

Cụm từ