Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “物料”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
物料wù liào

物料: vật liệu

Cụm từ
松散物料sōng san wù liào

松散物料: môi trường khuếch tán (chất lỏng hoặc khí)

Cụm từ
原物料yuán wù liào

原物料: nguyên liệu thô

Cụm từ