Kết quả tra từ “物料”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
物料wù liào
物料: vật liệu
松散物料sōng san wù liào
松散物料: môi trường khuếch tán (chất lỏng hoặc khí)
原物料yuán wù liào
原物料: nguyên liệu thô