松散物料鬆散物料 sōng san wù liào 松散物料 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 松散物料 trong tiếng Việt môi trường khuếch tán (chất lỏng hoặc khí) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan