Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
松散物料鬆散物料

sōng san wù liào

松散物料 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 松散物料 trong tiếng Việt

môi trường khuếch tán (chất lỏng hoặc khí)

Tra từ liên quan