Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “牙子”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
牙子yá zi

牙子: cạnh có răng cưa; (cũ) người môi giới; nhà môi giới

Cụm từ
马路牙子mǎ lù yá zi

马路牙子: mép đường

Cụm từ
皮牙子pí yá zi

皮牙子: (tiếng địa phương) hành tây (từ vay mượn từ tiếng Uyghur "piyaz")

Cụm từ
房牙子fáng yá zi

房牙子: nhân viên bất động sản (cũ)

Cụm từ