Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
房牙子

fáng yá zi

房牙子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 房牙子 trong tiếng Việt

nhân viên bất động sản (cũ)

Tra từ liên quan