Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “片儿”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
片儿piān r

片儿: tấm; màng mỏng

Cụm từ
片儿警piàn r jǐng

片儿警: cảnh sát địa phương hoặc khu phố

Cụm từ
断片儿duàn piàn r

断片儿: (khẩu ngữ) bị mất trí nhớ do rượu; không thể nhớ những gì đã làm khi say

Khẩu ngữ
恐怖片儿kǒng bù piān r

恐怖片儿: biến thể nhĩ hóa của 恐怖片[kong3 bu4 pian4]

Cụm từ