Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
断片儿斷片兒

duàn piàn r

断片儿 là gì?

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 断片儿 trong tiếng Việt

(khẩu ngữ) bị mất trí nhớ do rượu; không thể nhớ những gì đã làm khi say

Tra từ liên quan