断片儿斷片兒 duàn piàn r 断片儿 là gì? Khẩu ngữKhẩu ngữ Nghĩa của từ 断片儿 trong tiếng Việt (khẩu ngữ) bị mất trí nhớ do rượu; không thể nhớ những gì đã làm khi say 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan