Kết quả tra từ “熔岩”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
熔岩róng yán
熔岩: (địa chất) dung nham
熔岩穹丘róng yán qióng qiū
熔岩穹丘: vòm dung nham
熔岩湖róng yán hú
熔岩湖: hồ dung nham
熔岩流róng yán liú
熔岩流: dòng dung nham
玄武质熔岩xuán wǔ zhì róng yán
玄武质熔岩: bazan; cũng viết là 玄熔岩[xuan2 rong2 yan2]
枕状熔岩zhěn zhuàng róng yán
枕状熔岩: (địa chất) dung nham gối