Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
枕状熔岩枕狀熔岩

zhěn zhuàng róng yán

枕状熔岩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 枕状熔岩 trong tiếng Việt

(địa chất) dung nham gối

Tra từ liên quan