Kết quả cho “熊猫”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
gấu trúc; LT:隻|只[zhi1]
bị quầng thâm mắt; có mắt như gấu trúc
(thông tục) nhóm máu Rh âm
gấu trúc lớn (Ailuropoda melanoleuca)
gấu trúc nhỏ (Ailurus fulgens); gấu trúc đỏ
gấu trúc đỏ
Khu bảo tồn gấu trúc lớn Wolong ở huyện Wenchuan, tây bắc Tứ Xuyên