Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “照顾”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
照顾zhào gu

照顾: chăm sóc; quan tâm; chú ý đến; trông nom

Cụm từ
予以照顾yǔ yǐ zhào gù

予以照顾: yêu cầu ai đó cân nhắc kỹ lưỡng một yêu cầu (thành ngữ)

Thành ngữ
乏人照顾fá rén zhào gù

乏人照顾: (về một người) không được chăm sóc; không ai quan tâm

Cụm từ