Kết quả cho “焕发”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
toả sáng; rạng rỡ; phát ra; chớp lên
khuôn mặt rạng rỡ (thành ngữ); trông rạng ngời; tươi cười
tinh thần phơi phới (thành ngữ); rạng rỡ sức khỏe và sinh lực
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
toả sáng; rạng rỡ; phát ra; chớp lên
khuôn mặt rạng rỡ (thành ngữ); trông rạng ngời; tươi cười
tinh thần phơi phới (thành ngữ); rạng rỡ sức khỏe và sinh lực