容光焕发容光煥發 róng guāng huàn fā 容光焕发 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 容光焕发 trong tiếng Việt khuôn mặt rạng rỡ (thành ngữ); trông rạng ngời; tươi cười 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan