Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
容光焕发容光煥發

róng guāng huàn fā

容光焕发 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 容光焕发 trong tiếng Việt

khuôn mặt rạng rỡ (thành ngữ); trông rạng ngời; tươi cười

Tra từ liên quan