Kết quả tra từ “热量”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
热量rè liàng
热量: nhiệt lượng; lượng nhiệt; giá trị calo
热量单位rè liàng dān wèi
热量单位: đơn vị nhiệt lượng
高热量gāo rè liàng
高热量: (thực phẩm) nhiều calo; hàm lượng nhiệt cao