热量
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
热量
nhiệt lượng; lượng nhiệt; giá trị calo
Giản thể热量
Phồn thể熱量
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng