Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
热量熱量

rè liàng

热量 là gì?

热量 [rè liàng] có nghĩa là nhiệt lượng; lượng nhiệt; giá trị calo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 热量 trong tiếng Việt

  1. nhiệt lượng
  2. lượng nhiệt
  3. giá trị calo

Cách đọc và ghi nhớ 热量

热量 được đọc là rè liàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhiệt lượng; lượng nhiệt; giá trị calo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan