高热量高熱量 gāo rè liàng 高热量 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 高热量 trong tiếng Việt (thực phẩm) nhiều calo; hàm lượng nhiệt cao 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan