Kết quả tra từ “热气”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
热气rè qì
热气: hơi nước; nhiệt; LT:股[gu3]
热气腾腾rè qì téng téng
热气腾腾: nóng hổi
热气球rè qì qiú
热气球: khinh khí cầu
炒热气氛chǎo rè qì fēn
炒热气氛: khuấy động không khí