Kết quả cho “热情”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nhiệt tình
tiếp đãi nồng hậu
tràn đầy nhiệt huyết (thành ngữ); đầy ấm áp
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nhiệt tình
tiếp đãi nồng hậu
tràn đầy nhiệt huyết (thành ngữ); đầy ấm áp