Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “热情”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
热情rè qíng

热情: nồng nhiệt; nhiệt tình; đam mê; một cách đam mê

Cụm từ
热情洋溢rè qíng yáng yì

热情洋溢: tràn đầy nhiệt huyết (thành ngữ); đầy ấm áp

Thành ngữ
热情款待rè qíng kuǎn dài

热情款待: tiếp đãi nồng hậu

Cụm từ