Kết quả tra từ “热情”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
热情rè qíng
热情: nồng nhiệt; nhiệt tình; đam mê; một cách đam mê
热情洋溢rè qíng yáng yì
热情洋溢: tràn đầy nhiệt huyết (thành ngữ); đầy ấm áp
热情款待rè qíng kuǎn dài
热情款待: tiếp đãi nồng hậu