Kết quả tra từ “热力”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
热力rè lì
热力: nhiệt lực
热力学温标rè lì xué wēn biāo
热力学温标: thang nhiệt độ nhiệt động (theo độ Kelvin, đo trên không tuyệt đối)
热力学温度rè lì xué wēn dù
热力学温度: nhiệt độ nhiệt động (nhiệt độ trên không tuyệt đối)
热力学rè lì xué
热力学: nhiệt động học