Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “烟熏”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
烟熏yān xūn

烟熏: khói; xông khói

Cụm từ
烟熏火燎yān xūn huǒ liǎo

烟熏火燎: khói lửa mịt mù (thành ngữ); bị lửa và khói bao quanh

Thành ngữ
烟熏眼yān xūn yǎn

烟熏眼: kiểu mắt khói (trang điểm)

Cụm từ
烟熏妆yān xūn zhuāng

烟熏妆: trang điểm mắt khói

Cụm từ