Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “烊”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
yáng

烊: nóng chảy; nung chảy

Từ vựng
烊金yáng jīn

烊金: biến thể của 煬金|炀金[yang2 jin1]

Cụm từ
打烊dǎ yàng

打烊: đóng cửa tiệm buổi tối; cũng đọc là [da3 yang2]

Cụm từ