烊
烊 là gì?
烊 [yáng] có nghĩa là nóng chảy; nung chảy.
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 烊 trong tiếng Việt
- nóng chảy
- nung chảy
Cách đọc và ghi nhớ 烊
烊 được đọc là yáng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nóng chảy; nung chảy”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .