Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “点滴”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
点滴diǎn dī

点滴: truyền dịch; một chút; truyền tĩnh mạch (dùng để đưa thuốc)

Cụm từ
点滴试验diǎn dī shì yàn

点滴试验: kiểm tra ngẫu nhiên

Cụm từ
点点滴滴diǎn diǎn dī dī

点点滴滴: từng chút một; từng ít một; những chi tiết nhỏ; mọi khía cạnh

Cụm từ
静脉点滴jìng mài diǎn dī

静脉点滴: truyền dịch tĩnh mạch

Cụm từ
打点滴dǎ diǎn dī

打点滴: truyền dịch

Cụm từ
吊点滴diào diǎn dī

吊点滴: truyền dịch (Đài Loan)

Cụm từ