Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “炒热”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
炒热chǎo rè

炒热: đẩy giá bằng cách đầu cơ; thổi phồng

Cụm từ
炒热气氛chǎo rè qì fēn

炒热气氛: khuấy động không khí

Cụm từ
生炒热卖shēng chǎo rè mài

生炒热卖: bán khi còn nóng (thành ngữ); nghĩa là vội vàng xuất bản hoặc bán (không có thời gian cải thiện sản phẩm)

Thành ngữ
热炒热卖rè chǎo rè mài

热炒热卖: nghĩa đen: bán đồ ăn nóng vừa nấu; nghĩa bóng: dạy những gì vừa mới học được; nhiệt tình của người vừa mới cải đạo

Cụm từ