Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生炒热卖生炒熱賣

shēng chǎo rè mài

生炒热卖 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生炒热卖 trong tiếng Việt

bán khi còn nóng (thành ngữ); nghĩa là vội vàng xuất bản hoặc bán (không có thời gian cải thiện sản phẩm)

Tra từ liên quan