Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
炒热炒熱

chǎo rè

炒热 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 炒热 trong tiếng Việt

đẩy giá bằng cách đầu cơ; thổi phồng

Tra từ liên quan