Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “激光”

Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
激光jī guāng

激光: laser

Cụm từ
激光雷达jī guāng léi dá

激光雷达: lidar

Cụm từ
激光笔jī guāng bǐ

激光笔: bút laser

Cụm từ
激光打引机jī guāng dǎ yǐn jī

激光打引机: máy in laser

Cụm từ
激光打印机jī guāng dǎ yìn jī

激光打印机: máy in laser

Cụm từ
激光器jī guāng qì

激光器: laser

Cụm từ
激光唱片jī guāng chàng piàn

激光唱片: đĩa compact; CD; LT:片[pian4],張|张[zhang1]

Cụm từ
激光二极管jī guāng èr jí guǎn

激光二极管: điốt laser

Cụm từ
固体热容激光器gù tǐ rè róng jī guāng qì

固体热容激光器: laser thể rắn nhiệt dung đặc (SSHCL)

Cụm từ
化学激光器huà xué jī guāng qì

化学激光器: laser hóa học

Cụm từ