Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
激光二极管激光二極管

jī guāng èr jí guǎn

激光二极管 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 激光二极管 trong tiếng Việt

điốt laser

Tra từ liên quan