Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
激光唱片

jī guāng chàng piàn

激光唱片 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 激光唱片 trong tiếng Việt

đĩa compact; CD; LT:片[pian4],張|张[zhang1]

Tra từ liên quan