Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “潜逃”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
潜逃qián táo

潜逃: bỏ trốn; lẩn đi

Cụm từ
潜逃无踪qián táo wú zōng

潜逃无踪: bỏ trốn không dấu vết (thành ngữ)

Thành ngữ
畏罪潜逃wèi zuì qián táo

畏罪潜逃: chạy trốn để thoát khỏi sự trừng phạt; bỏ trốn khỏi công lý

Cụm từ
弃保潜逃qì bǎo qián táo

弃保潜逃: nhảy tiền bảo lãnh

Cụm từ