畏罪潜逃畏罪潛逃 wèi zuì qián táo 畏罪潜逃 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 畏罪潜逃 trong tiếng Việt chạy trốn để thoát khỏi sự trừng phạt; bỏ trốn khỏi công lý 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan