Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
畏罪潜逃畏罪潛逃

wèi zuì qián táo

畏罪潜逃 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 畏罪潜逃 trong tiếng Việt

chạy trốn để thoát khỏi sự trừng phạt; bỏ trốn khỏi công lý

Tra từ liên quan