Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “漉”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

漉: lọc chất lỏng

Từ vựng
湿漉漉shī lù lù

湿漉漉: ẩm ướt; nhớp nháp; ướt sũng

Cụm từ
水漉漉shuǐ lù lù

水漉漉: ướt nhỏ giọt

Cụm từ