Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “滴滴”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
滴滴Dī dī

滴滴: DiDi, công ty vận tải qua ứng dụng (viết tắt của 滴滴出行[Di1 di1 Chu1 xing2])

Viết tắt
滴滴涕dī dī tì

滴滴涕: (từ mượn) DDT (dichlorodiphenyltrichloroethane)

Cụm từ
滴滴出行Dī dī Chū xíng

滴滴出行: Công ty Công nghệ Didi Chuxing, còn gọi là DiDi, công ty vận tải dựa trên ứng dụng, trụ sở tại Bắc Kinh, thành lập năm 2012

Cụm từ
点点滴滴diǎn diǎn dī dī

点点滴滴: từng chút một; từng ít một; những chi tiết nhỏ; mọi khía cạnh

Cụm từ
娇滴滴jiāo dī dī

娇滴滴: ngọt ngào; dễ thương; đẹp một cách tinh tế

Cụm từ